Đăng ký | Đăng nhập
0
09.83.638.365 - 0945.361.599
04.62.97.4444 - 098.78.77.559
Kinh doanh: Mr Tuấn 09.83.638.365 Kinh doanh: Mr Tuấn send mail
Kinh doanh: Mr Vịnh 0945.361.599 Kinh doanh: Mr Vịnh send mail
Kinh doanh: Mr Hoàng 098.78.77.559 Kinh doanh: Mr Hoàng send mail
Chào mừng quý khách hàng đã đến với CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI ĐỨC BÌNH chúng tôi : Nhà sản xuất, nhập khẩu, phân phối mực in, máy in, laptop, linh kiện in và thiết bị văn phòng .
Máy ảnh Panasonic DMC-G1XXGC-S bạc
Máy ảnh Panasonic DMC-G1XXGC-S bạc

Máy ảnh Panasonic DMC-G1XXGC-S bạc

Mã sản phẩm: DMC-G1XXGC-S | Tình trạng: Có hàng
Bảo hành: 24 tháng

15,590,000 VNĐ [Giá bán đã có VAT]

Khuyến mãi
- Bao da + thẻ nhớ 2Gb
 -Tặng thêm quà tặng đặc biệt từ http://ducbinh.com.vn/

-Giảm giá cực sốc (Đã trừ vào giá bán)

- Được mua sản phẩm hàng hiệu giá 1 VNĐ
- Liên hệ 04-6297-4444 - 0983.638.365 - 0945.361.599  để có giá tốt hơn

- Giao hàng miễn phí tại các quận nội thành Hà Nội.

Tính năng nổi bật
Máy ảnh Panasonic DMC-G1XXGC-S bạc, 16.0 Megapixels, Sử dụng thẻ SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card
Lượt xem: 3309
Máy ảnh Panasonic DMC-G1XXGC-S bạc


Loại máy
Loại máy Máy ảnh kỹ thuật số có thể thay ống kính
Sử dụng thẻ SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card (Compatible with UHS-I standard SDHC / SDXC Memory Cards)
Kích thước cảm biến 17.3 x 13.0 mm (in 4:3 aspect ratio)
Ngàm ống kính Micro Four Thirds mount
Cảm biến
Loại cảm biến Live MOS Sensor
Tổng điểm phân giải 16.68 Megapixels
Độ phân giải hiệu dụng 16.0 Megapixels
Lọc màu Bộ lọc màu nguyên thủy
Khử bụi cảm biến Sóng siêu thanh
RECORDING SYSTEM
Định dạng  
Ảnh: JPEG (DCF, Exif 2.3), RAW MPO (When attaching 3D lens in Micro Four Thirds System standard)
Phim: AVCHD (Audio format: Dolby Digital 2ch) / MP4 (Audio format AAC 2ch)
Cỡ ảnh 4:3, 3:2, 16:9, 1:1
Chất lượng RAW, RAW+Fine, RAW+Standard, Fine, Standard MPO+Fine, MPO+Standard (When attaching 3D lens in Micro Four Thirds System standard)
Color Space sRGB, Adobe RGB
Dung lượng tập tin  
Ảnh [4:3] 4,592 x 3,448 (L) [16M], 3,232 x 2,424 (M) [8M], 2,272 x 1,704 (S) [4M], 1,824 x 1,368 (When attaching 3D lens in Micro Four Thirds System standard)
[3:2] 4,576 x 3,056 (L) [14M], 3,232 x 2,160 (M) [7M], 2,272 x 1,520 (S) [3.5M], 1,824 x 1,216 (When attaching 3D lens in Micro Four Thirds System standard)
[16:9] 4,576 x 2,576 (L) [11.5M], 3,232 x 1,824(M) [6M], 1,920 x 1,080 (S) [2M], 1,824 x 1,024 (When attaching 3D lens in Micro Four Thirds System standard)
[1:1] 3,424 x 3,424 (L) [11.5M], 2,416 x 2,416 (M) [6M], 1,712 x 1,712 (S) [3M], 1,712 x 1,712 (When attaching 3D lens in Micro Four Thirds System standard)
Phim MP4: NTSC: [Full HD] 1,920 x 1,080, 30fps (sensor output is 30p) (Approx. 20Mbps)
MP4: NTSC: [HD] 1,280 x 720, 30fps (sensor output is 30p) (Approx. 10Mbps)
MP4: NTSC: [VGA] 640 x 480, 30fps (sensor output is 30p) (Approx. 4Mbps)
MP4: PAL: [Full HD] 1,920 x 1,080, 25fps (sensor output is 25p) (Approx. 20Mbps)
MP4: PAL: [HD] 1,280 x 720, 25fps (sensor output is 25p) (Approx. 10Mbps)
MP4: PAL: [VGA] 640 x 480, 25fps (sensor output is 25p) (Approx. 4Mbps)
AVCHD: NTSC: [Full HD] 1,920 x 1,080, 60i (sensor output is 30p) (FSH: 17 Mbps)
AVCHD: NTSC: [HD] 1,280 x 720, 60p (sensor output is 30p) (SH: 17 Mbps)
AVCHD: PAL: [Full HD] 1,920 x 1,080, 50i (sensor output is 25p) (FSH: 17 Mbps)
AVCHD: PAL: [HD] 1,280 x 720, 50p (sensor output is 25p) (SH: 17 Mbps)
Continuous Recordable Time (Motion Image)* AVCHD with picture quality set to [FSH]: Approx. 130 min with H-FS014042 / Approx. 140 min with H-PS14042 / Approx. 150 min with H-H014
Thời gian ghi hình liên tục (Motion Images)* AVCHD with picture quality set to [FSH]: Approx. 65 min with H-FS014042 / Approx. 70 min with H-PS14042 / Approx. 75 min with H-H014
Lấy nét
Loại Contrast AF system
Các chế độ lấy nét AFS (Single) / AFF (Flexible) / AFC (Continuous) / MF
Chế độ lấy nét tự động Face detection / AF Tracking / 23-area-focusing / 1-area-focusing / Pinpoint Touch (1-area-focusing in Face detection / AF Tracking / Multi-area-focusing / 1-area-focusing / Pinpoint)
AF Detective Range EV 0 - 18 (ISO100 equivalent)
Đèn hổ trợ lấy nét YES
Khóa AF Set the Fn button in custom menu to AF/AE lock or shutter button halfway pressed in AFS mode
Others Quick AF, Continuous AF (during motion image recording), AF+MF, Touch shutter, Touch MF Assist
Kiểm soát phơi sáng
Hệ thống đo sáng 144-zone multi-pattern sensing system
Chế độ đo sáng Intelligent Multiple / Center Weighted / Spot
Khoảng đo sáng EV 0 - 18 (F2.0 lens, ISO100 equivalent)
Chế độ phơi sáng Program AE / Aperture Priority AE / Shutter Priority AE / Manual / Auto
Độ nhạy ISO Auto / Intelligent ISO / 160 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 / 6400 / 12800 (Changeable to 1/3 EV step)
Bù trừ phơi sáng 1/3 EV Step, ±5 EV
Khóa phơi sáng AE Set the Fn button in custom menu to AF/AE lock
Chụp AE Bracket 3, 5, 7 frames, in 1/3, 2/3 or 1 EV Step, ±3 EV
CÂN BẰNG TRẮNG
Cân bằng trắng Auto / Daylight / Cloudy / Shade / Incandescent / Flash / White Set 1, 2 / Color temperature setting
Điều chỉnh cân bằng trắng Blue/amber bias, Magenta/green bias
Nhiệt độ màu 2,500 K - 10,000 K in 100 K
Bracket Cân bằng trắng 3 exposures in blue/amber axis or in magenta/green axis
MÀN TRẬP
Loại Focal-plane shutter
Tốc độ màn trập Still Images: 1/4,000 - 60 and Bulb (up to approx. 120 seconds)
Motion Image: 1/16,000 - 1/30 (NTSC), 1/16,000 - 1/25 (PAL)
Chụp hẹn giờ 10 sec, 3 images / 2 sec / 10 sec
Remote Control Remote control with bulb function by DMW-RSL1 (Optional)
CẢNH CHỤP (SCENE MODE)
Ảnh Portrait / Soft Skin / Scenery / Architecture / Sports / Peripheral Defocus / Flower / Food / Objects / Night Portrait / Night Scenery / Illuminations / Baby 1, 2 / Pet / Party / Sunset
Phim Portrait / Soft Skin / Scenery / Architecture / Sports / Flower / Food / Objects / Low-light / Party / Sunset (Activated by selecting Still Image SCN mode then pressing Video Button. Still Image SCN modes without corresponding Video SCN mode is recorded in mode suitable for the recording situation.)
CREATIVE CONTROL
Creative Control (Still image & Motion image) Expressive / Retro / High Key / Low Key / Sepia / High Dynamic / Toy Effect / Miniature Effect
CHỤP LIÊN TỤC
Tốc độ chụp liên tục SH: 20 frames/sec, H: 4.2 frames/sec (When AFS mode), M: 3 frames/sec (with Live View), L: 2 frames/sec (with Live View)
Số lượng ảnh có thể chụp liên tiếp 9 images (when there are RAW files with the particular speed) Unlimited consecutive shooting (when there are no RAW files) (depending on memory card size, battery power, picture size, and compression)
ĐÈN FLASH TRONG MÁY
Loại TTL Built-in-Flash, GN7.6 equivalent (ISO160 • m), Built-in Pop-up
Chế độ Flash Auto, Auto / Red-eye Reduction, Forced On, Forced On / Red-eye Reduction, Slow Sync., Slow Sync. / Red-eye Reduction, Forced Off
Tốc độ đồng bộ Less than 1/160 second
Flash Output Adjustment 1/3 EV Step, ± 2 EV
Flash Synchronization 1st Curtain Sync., 2nd Curtain Sync.
Hot Shoe TTL Auto with FL220 / FL360 / FL500 (Optional)
MÀN HÌNH LCD
Loại TFT LCD with Touch panel
Kích thước màn hình 3.0 inch (7.5 cm) / 3:2 Aspect / Wide-viewing angle
Phân giải 460,000 dots
Trường nhìn Approx. 100%
Điều chỉnh màn hình Brightness (7 levels), Contrast and Saturation (7 levels), Red tint (7 levels), Blue tint (7 levels)
Live View Functions Guide Lines (3 patterns)
ZOOM
Additional Zoom Operation Touch Zoom (when use power zoom lenses*) *H-PS14042 lens and H-PS45175 lens
Digital Zoom 2x, 4x
EXTRA TELE CONVERSION
Still image Max. 2x (Not effective with L size recording. Magnification ratio depends on the recording pixels and aspect ratio.)
Motion image Max. 4.8x (Magnification ratio depends on the recording quality and aspect ratio.)
LEVEL GAUGE
LEVEL GAUGE Yes (Built-in 3 shaft accelerometer sensor)
DIRECTION DETECTION FUNCTION
DIRECTION DETECTION FUNCTION Yes
FUNCTION BUTTON
Fn1, Fn2, Fn3*, Fn4* *Fn3 and Fn4 are Touch icons on LCD monitor. One Push AE / Preview / Level Gauge / Focus Area Set / Photo Style / Aspect Ratio / Picture Size / Quality / Metering Mode / Flash / Flash Adjust. / I. Resolution / I. Dynamic / EX. Tele Conv. / Digital Zoom / Stabilizer / Sensitivity / White Balance / AF Mode / Drive Mode / Motion Pic. Set / Picture Mode / Histogram / Guide Line / Rec Area
CUSTOM MENU
C1, C2-1/2/3 Yes (Registering personal menu settings)
XEM LẠI
Chế độ Xem lại Normal playback, 30-thumbnail display, 12-thumbnail display, Calendar display, Zoomed playback (Max. 16x), Slideshow (duration & effect is selectable), Playback Mode (Normal / Picture / Video / 3D Play / Category / Favorite), Title Edit, Text Stamp, Video Divide, Resize, Cropping, Aspect Conversion, Rotate, Rotate Display, Favorite, Print Set, Protect, Face Recognition Edit
BẢO VỆ ẢNH/XÓA ẢNH
Bảo vệ Single / Multi, Single in Burst Group / Multi in Burst Group, Cancel
Xóa Single / Multi / All / Except Favorite
IN ẤN
In trực tiếp PictBridge compatible (Print size, Layout and Date settings are selectable)
CỔNG GIAO TIẾP
USB USB 2.0 High Speed
HDMI mini HDMI TypeC
Video: Auto / 1080i / 720p / 480p (576p in PAL system)
Audio: Linear PCM
Audio Video Output Monaural Type, NTSC / PAL, NTSC only for North America *Check the website of the Panasonic sales company in your country or region for details on the products that are available in your market.
Remote Remote socket
Microphone Stereo, Wind-cut: Off / Auto Microphone level adjustable: Lv1 / Lv2 / Lv3 / Lv4
Speaker Monaural
NGÔN NGỮ
Ngôn ngữ giao diện English, German, French, Italian, Spanish, Polish, Czech, Hungarian, Russian, Chinese (Traditional), Chinese (Simplified), Dutch, Thai, Korean, Turkish, Portuguese, Arabic, Persian, Japanese, Swedish, Danish, Finnish, Greek, Vietnamese *Check the website of the Panasonic sales company in your country or region for details on the OSD languages on the products that are available in your market.
NGUỒN
Loại Pin Li-ion Battery Pack (7.2V, 1,010mAh) (Included) Battery Charger
Battery Life (CIPA Standard)** Approx. 300 images with H-FS014042
Approx. 310 images with H-PS14042
Approx. 340 images with H-H014
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Kích thước (Rộng x cao x Dày) 116.3 x 67.8 x 39.4 mm / 4.58 x 2.67 x 1.55 inch (excluding protrusions)
Trọng lượng Approx. 318g / 11.22 oz (SD card, Battery, Body)
Approx. 272g / 9.59 oz (Body only)
Approx. 373g / 13.16 oz (SD card, Battery, H-H014 lens included)
Approx. 413g / 14.59 oz (SD card, Battery, H-PS14042 lens included)
Approx. 483g / 17.04 oz (SD card, Battery, H-FS014042 lens included)
MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 40 °C (32 °F to 104 °F)
Độ ẩm hoạt động 10%RH to 80%RH
Phụ kiện tiêu chuẩn
Software PHOTOfunSTUDIO 7.0 HD Edition, SILKYPIX® Developer Studio 3.1 SE, LoiLoScope (trial version), USB Driver




Ngoài ra, Công ty Đức Bình chúng tôi còn cung cấp dịch vụ đổ mực, mực in chính hãng, Sửa chữa máy in, máy tính, Cung cấp linh kiện in, laptop, các loại máy in , điện tử , điện máy, đồ gia dụng, và các dịch vụ khác  với phong cách phục vụ tốt nhất xin gọi hotline 04.62.97.4444 - 0983.638.365 - 0945.361.599.
Nhận thanh toán visa card master card JCB vietcombank ACB BIDV Viettin bank Agrebank Techcombank HSBC ANZ Maritime bank MB bank AB Bank
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI ĐỨC BÌNH
Trụ sở chính: Số 21, Ngõ 150, phố Kim Hoa, P. Phương Liên, Q. Đống Đa, TP.Hà Nội
                         Điện thoại: 
04.62.97.4444 - 04. 63.29.14.16 - Fax 04.63291416
                         Mobile: 09.83.63.83.65 - 0945.361.599 - 098.78.77.55.9
                         Email :
ducbinh50@yahoo.com.vn
                         Website : http://ducbinh.com.vn
                         Facebook : https://www.facebook.com/mucingiarehn
                         Yahoo Messenger : Tuanthaohd@yahoo.com hoặc Ducbinh50@yahoo.com.vn
Chi nhánh I: Số 34 , Tạ HIện , Q Hoàn Kiếm ,TP Hà Nội   Hotline 04.62.97.4444
Chi nhánh II: Số 10, ngõ 2, phố Vương Thừa Vũ, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội 04.62.97.4444
Chi nhánh III: 613 , Lê Thanh Nghị , TP Hải Dương 0320.6275889

Copyright © 2010-2013 DucBinh.com.vn
top
Thiết kế và phát triển bởi Bambu®
trái
phải
hotline