Modem |
• Canon LBP 7780 Cx |
Độ phân giải |
• Up to 9600 x 600 dpi with Automatic Image Refinement |
Tốc độ in( trang/phút) |
• 33 ppm (Color & Black) (A4), in 2 mặt tự động |
Thời gian khởi động |
• Approx. 39 seconds or less from power on |
Thời gian in ra bản in đầu |
• Mono: Approx. 10.2 seconds or less, Colour: Approx. 10.4 seconds or les |
Khổ giấy |
• A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, 16K, Envelope DL, Envelope COM10, Envelope C5, Envelope Monarch, 3x5 Index Card.... |
Điện thế yêu cầu |
• 220-240V (±10%) 50/60Hz (±2Hz) |
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) |
• 517 mm x 530 mm x 401 mm |
Trọng lượng |
• 31 kg |
Hộp mực |
• Cartridge 332 (CMY: 6400trang; BK: 6100trang) |
Bộ nhớ RAM |
• 768MB |
Tính năng khác |
• Kết nối USB Host, USB 2.0 High-Speed, 10BASE-T/100/1000BASE-TX, Khay giấy cassette 500 tờ, khe cắm thẻ nhớ SD..... |