Model
|
Bizhub C360
|
Kiểu máy
|
Máy đa chức năng photo/ in mạng/ scan mạng/ internet Fax
|
Hỗ trợ màu
|
Đa sắc
|
Bộ nhớ
|
2 GB
|
Ổ cứng (HDD)
|
250 GB
|
Thời gian khởi động máy
|
≥ 45 giây
|
Thời gian copy bản đầu tiên
|
≥ 5.8. giây (trắng đen), ≥ 7.7 giây (màu)
|
Mã người sử dụng
|
1000 mã
|
Công suất tiêu thụ
|
Tối đa 1.5 kW
|
Kiểu bản gốc
|
Tờ rời, sách, vật thể
|
Khổ bản gốc
|
Tối đa A3
|
Khổ bản sao
|
A5 – A3
|
Khay giấy
|
500 trang x 4 khay
|
Khay nạp giấy tay đa năng
|
150 trang
|
Định lượng giấy
|
Khay tự động : 60-256 g / m²; Khay tay : 60-271g/m2
|
Công suất in, sao chụp
|
40.000 bản/ tháng, tối đa 60.000 bản/ tháng
|
Kích thứơc
|
643 x 842 x 770mm
|
Trọng lượng
|
98kg
|
Sao Chụp
|
|
Tốc độ sao chụp
|
36 trang/phút (trắng đen), 36 trang/phút (màu)
|
Độ phân giải
|
600 x 600 dpi
|
Mức phóng to thu nhỏ
|
25% - 400% ( +/- 0,1% )
|
Sao chụp liên tục
|
1-9999 bản
|
Chia bộ điện tử
|
Chia bộ ngang dọc
|
Bộ nạp và đảo bản gốc tự động
|
Có sẵn, tối đa 100 tờ (định lượng giấy 64-256 g / m²)
|
Bộ đảo bản sao tự động
|
Có sẵn
|
In mạng: ( Có sẵn )
|
|
Tốc độ in
|
36 trang/phút (trắng đen), 36 trang/phút (màu)
|
CPU
|
MPC8533 @ 1 GHz
|
Bộ nhớ
|
Chia sẽ với copy
|
Ổ cứng (HDD)
|
250 GB (chia sẽ với copy)
|
Độ phân giải
|
1800 (Equivalent) x 600 dpi
|
Cổng giao tiếp
|
10 Base-T/ 100 Base-TX/ 1000 Base -T, USB 2.0
|
Ngôn ngữ in
|
PCL 6c (PCL 5c + XL3.0)
PostScript 3 (CPSI 3017)
|
Hệ điều hành
|
Windows 2000/XP/XP64
Windows Vista 32/64
Windows DPWS hỗ trợ
Windows Server 2000/2003/2003x64/2008/2008x64
Macintosh 9.x/10.x
Unix / Linux / Citrix
|
Scan mạng: ( Có sẵn )
|
|
Loại
|
Quét màu đa sắc
|
Cổng giao tiếp
|
10 Base-T/ 100 Base-TX/ 1000 Base -T, USB 2.0
|
Driver
|
TWAIN Driver
|
Giao thức
|
TCP/ IP (FTP, SMB)
|
Tốc độ scan (đơn sắc/ đa sắc)
|
70/ 70 trang/phút (300 dpi)
|
Khổ tối đa
|
A3
|
Định dạng file chuẩn
|
TIFF, PDF, Compact PDF, JPEG, XPS, Compact XPS
|
Độ phân giải
|
Max: 600 x 600 (dpi) (siêu mịn)
|
Chức năng scan
|
Scan-to-eMail (scan-to-Me); scan-to-FTP; Scan-to-SMB (scan-to-Home); scan-to-Box; scan-to-WebDAV; scan-to-DPWS; scan-to-USB
|
Các chức năng khác
|
Chú thích (văn bản / thời gian / ngày) cho PDF
|
Internet Fax: ( Có sẵn )
|
|
Giao thức
|
Gửi: SMTP, Nhận: POP3, TCP/ IP
|
Hình thức kết nối
|
Đầy đủ chế độ
|
Khổ giấy gửi
|
Tối đa A3
|
Khổ giấy nhận
|
Tối đa A3
|
Độ phân giải
|
400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
Colour/ Grey Scale : 200 x 200 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
|
Cổng giao tiếp
|
Ethernet (10 Base-T/ 100 Base-TX/ 1000 Base –T)
|
Màu sắc
|
Hỗ trợ màu Internet Fax
|
Định dạng
|
Gửi : TIFF – F, Nhận : TIFF –F
Colour/ Grey Scale : TIFF (RFC 3949 Profile-C
|