Công nghệ in
|
LED Digital |
Độ phân giải
|
1200 x 1200dpi Multilevel technology |
Hệ màu
|
Cyan, magenta, yellow, black (CMYK) |
Tốc độ CPU
|
1GHz |
Ram
|
1024MB |
HDD
|
40GB Standard |
Ngôn ngữ in
|
CL5c, PCL XL (Colour), Adobe® PostScript 3 with direct PDF Printing (v1.4) |
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 98 / 98 SE / ME / NT4 Workstation / NT4 Server (SP6 or later SP) / 2000 Workstation (SP3 or later SP) / 2000 Professional (SP3 or later SP) / 2000 Server (SP3 or later SP) / 2000 Advanced Server (SP3 or later SP) / XP Professional / XP Home / Vista / Vista x64 / 2003 server / Mac OS 9.2, Mac OS 10.2.4 or later, Windows2000 Server (ServicePack4) + CitrixMetaFrameXP Presentation Server Feature Release3, Windows Server 2003 Standard Edition + CitrixMetaFrameXP Presentation Server Feature Release3 |
Chuẩn mạng &giao thức
|
10/100 Base TX Ethernet Card with internal Web Server for printer and network card set-up and management.Includes POP3 and SMTP Mail client for submission of print jobs and for alerts. ALL major network protocols supported - TCP/IP, Netware and Ethertalk. TCP/IP :-ARP, IP, ICMP, TCP, UDP, LPR, FTP, HTTP(IPP), BOOTP, DHCP, SNMP, DNS, JetDirect protocols. Netware 3.x, 4.x, 5.x and 6 with full NDS and NDPS support:- PServer,NDPS supported via dedicated OKI NDPS Gateway. EtherTalk:- ELAP, AARP, DDP, AEP, NBP, ZIP, RTMP, ATP, PAP. |
Font tương thích
|
86 scalable PCL fonts, 1 bitmap font, 10 TrueType fonts, 136 Adobe®PostScript Type 1 fonts, OCR A/B, USPS Barcode |
Thời gian in trang đầu
|
10.5s trang màu, 9s trang thường |
Tốc độ in
|
36ppm trang màur, 40ppm trang thường |
Khay giấy
|
Khay standar và Khay Multi |
Kích thước giấy
|
105mm-328mm rộng đến 148mm-457.2mm dài (bao gồm A6, A5, A4, A3, A3wide); Khay Multi : 76.2mm-328mm rộng đến 1,200mm dài (bao gồm A6, A5, A4, A3, A3wide và banner) |
Độ dày giấy
|
64-216gsm khay tiêu chuẩn (và khay multi), 55-268gsm khay Multi, duplex 55-120gsm, sorter/mailbox (face up 64-268gsm, face down 64-216gsm) |
Dung lượng khay giấy
|
Khay giấy: 530 sheets. Khay Multi: 230 sheets |
Ngõ ra giấy
|
Face up / Face down |
Dung lượng ngõ ra
|
Face up: 250 sheets. Face down: 500 sheets. |
In tràn lề
|
6.35 mm min. (1/4 inch) |
Thời gian khởi động
|
Ít hơn 3 phút (25°C) |
Công suất hoạt động
|
220-240VAC, 50Hz +/- 2Hz |
Operating: 1500 max.; 750 W av. (25°C) Standby: 1300 max.; 200 W av. (25°C) Power saving: < 45 W max |
Môi trường hoạt động
|
Operating 10 to 32 °C/20 to 80% RH (optimum 25 °C wet, 2 °C dry) Off: 0 to 43 °C/10 to 90% RH (optimum 26.8 °C wet, 2 °C dry) |
Công suất in
|
150,000 sheets/tháng |
Khối lượng
|
77.4 Kg
|