|
|
Tốc độ*1
Dựa trên ISO/IEC 24734.
Nhấp chuột vào đây để có báo cáo vắn tắt |
Tài lệu: đen trắng: ESAT/In một mặt |
Xấp xỉ 9,2ipm |
Tài liệu: màu: ESAT/ In một mặt |
Xấp xỉ 8,1ipm |
Ảnh (4 x 6"):
PP-201 / Tiêu chuẩn/ Không viền |
Xấp xỉ 20 giây |
Độ phân giải (dpi)*2 |
9600 x 2400dpi (tối đa) |
Kích thước giọt mực tối thiểu |
1pl (tối thiểu) |
Số lượng kim phun |
4416 |
Loại Cartridge |
PGI-820 BK, CLI-821 BK / C / M / Y |
Chiều rộng có thể in |
Có thể lên tới 203,2mm (8inch) |
Bản không viền: |
Có thể lên tới 216mm (8,5inch) |
Vùng nên in |
Lề trên: |
40,7mm |
Lề dưới: |
37,4mm |
Kích thước giấy có thể sử dụng*3 |
A4, Letter, Legal, A5, B5, Envelopes (DL, COM10), 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10" |
Bản in không viền*4 |
4 x 6" / 8 x 10" / 5 x 7" / A4 |
|
|
In từ máy ảnh |
Định dạng file: |
Ảnh JPEG và TIFF (Exif-compliant) chụp bằng máy ảnh kỹ thuật số tương thích với DCF(Ver.1.0/2.0) |
Các máy ảnh kỹ thuật số tương thích: |
Máy ảnh, máy quay, điện thoại chụp ảnh kỹ thuật số tương thích với "PictBridge" |
Định dạng file: |
JPEG (Exif ver2.2/2.21 compliant) |
|
|
Khay giấy cạnh |
Giấy thường |
A4 = 150 |
Giấy có độ phân giải cao
(HR-101N) |
A4 = 80 |
Giấy ảnh chuyên nghiệp tráng platin
(PT-101) |
A4 / 8 x 10" = 10 , 4 x 6" = 20, |
Giấy in ảnh chuyên nghiệp II
(PR-201) |
A4 = 10, 4 x 6" = 20 |
Giấy ảnh Plus Glossy II
(PP-201) |
A4 = 10, 4 x 6" = 20 |
Giấy ảnh bóng một mặt Plus
Semi-Gloss
(SG-201) |
A4 / 8 x 10" = 10, 4 x 6" = 20 |
Giấy ảnh bóng "Everyday Use"
(GP-501) |
A4 = 10, 4 x 6" = 20 |
Giấy ảnh Matte
(MP-101) |
A4 = 10, 4 x 6" = 20 |
Giấy in ảnh dính
(PS-101) |
1 |
Giấy T-Shirt Transfer
(TR-301) |
1 |
Envelope |
European DL and US Com.
#10 = 10 |
Khay giấy Cassette |
Giấy thường: |
A4 = 150 |
CD-R tray |
DVD/CD: |
1 (Lên giấy bằng tay tại khay CD-R) |
|
|
Khay giấy cạnh |
Giấy thường: |
64 - 105g/m2 |
Giấy in ảnh đặc chủng của Canon: trọng lượng giấy tối đa: |
Xấp xỉ 300g/m2
(Giấy in ảnh chuyên nghiệp Platin
PT-101) |
Khay giấy Cassette |
Giấy thường: |
64-105g/m2 |
|
|
Windows |
2000 SP4 / XP SP2 / Vista |
Macintosh |
OS X 10.3.9 - 10.5 |
|
|
Giao diện |
USB 2.0 tốc độ cao, PictBridge |
Phần mềm đi kèm của Canon |
Canon Solution Menu
Easy-PhotoPrint EX, Easy-WebPrint EX
CD-LabelPrint |
Môi trường vận hành |
Nhiệt độ: |
5 - 35°C |
Độ ẩm: |
10 - 90% RH
(không ngưng tụ sương) |
Mức vang âm*5 |
Xấp xỉ 46,5dB(A) |
Nguồn điện |
AC100 - 240V, 50/60Hz |
Điện năng tiêu thụ |
Khi ở chế độ chờ (USB nối với máy tính) |
Xấp xỉ 0,9W |
Khi OFF (USB nối với máy tính) |
Xấp xỉ 0,5W |
Khi in*6 |
Xấp xỉ 17W |
Môi trường |
Nguyên tắc |
RoHS (EU), WEEE (EU),
RoHS (China) |
Nhãn sinh thái |
Energy Star |
Trọng lượng |
5,7kg |
Kích thước (W x D x H) |
431 x 296 x 153mm |