Tốc độ in |
28 trang A4/ phút (30 letter/phút) |
Tốc độ copy(máy in đa năng) |
28 trang/ phút |
Tốc độ Fax(máy in đa năng) |
33.6 Kbps |
Độ phân giải |
1200 x 1200 dpi |
Độ phân giải quét(máy in đa năng) |
1200 x 2400 dpi |
Ngôn ngữ |
GDI |
Bộ nhớ |
32MB (có thể nâng cấp lên 544Mb) |
Thời gian in bản đầu tiên |
8.5 giây ở chế độ chờ |
Khổ giấy |
Letter, Legal A4, B5 (ISO), A5, A6, B6, Executive |
Giấy vào |
Khay tự động: 250 tờ A4 (64g/m²); khay tay: 1 tờ A4 (64g/m²) |
Giấy ra |
150 tờ |
Kích thước (W x D x H) |
20.9 x 17.7 x 18.7 inch |
Trọng lượng |
16.3 kg |
Hệ điều hành |
Window 98/Me/ 2000/XP/Mac OS |
Yêu cầu về công suất |
khi in cường độ cao:1092W, khi in thường: 660W, chờ: 14W |
Giao diện |
USB/LPT/Ethernet |
Các thiết bị đi kèm chuẩn |
Cartridge mực, đĩa CD-ROM phần mềm, Cable nối với máy tính, sách hướng dẫn sử dụng, dây nguồn |