Hãng sản xuất máy in |
Máy in đa năng Epson |
Tốc độ in máy in đa năng |
25 trang đen A4/phút, 5 trang màu A4/phút |
Độ phân giải (dpi) máy in đa năng |
1200x2400dpi |
Khay giấy máy in đa năng |
180 sheets (180 Multi-Purpose tray), Manual Duplex - 250 sheets (output) |
Công suất máy in đa năng |
45,000 pages |
Độ phân giải (dpi) |
9600dpi x 9600dpi enhanced, 600x600dpi optical |
Công suất |
2 giây/ trang đen A4, 11 giây/trang đen A4 |
Tốc độ sao chụp của máy in |
12 giây/trang đen A4, 29 giây/ trang màu A4 |
Độ phân giải (dpi) |
600 x 600 dpi |
Phóng to thu nhỏ |
25 to 400%, 1% increments |
Tốc độ modem (Kbps) của máy in |
No |
Tốc độ Fax của máy in |
No |
Bộ nhớ của máy in đa năng |
No |
Quay số nhanh |
No |
Giao tiếp kết nối máy in |
No |
Chức năng in mạng của máy in |
No |
Chức năng in 2 mặt của máy in |
Yes |
Giao diện kết nối máy in |
Microsoft Windows XP , Microsoft Windows 98 , Microsoft Windows 2000 , Microsoft Windows ME |
Khe cắm máy in đa năng |
EtherTalk, USB |
Phù hợp hệ thống máy |
PC : Pentium II 233MHz (Pentium II 450MHz), 64MB (128MB) - PowerPC G3 233MHz (G4 500MHz), 64MB (128MB) |
Thông tin kỹ thuật máy in |
Rated Voltage/Frequency/Current: 220V ±10% / 50Hz or 60Hz ± 3Hz / 4.0 A |