Tổng quát |
Chức năng |
đen trắng |
In |
Tốc độ in (đen trắng) |
43 trang / phút A4 (45 trang / phút Letter) |
Thời gian in bản đầu tiên (đen trắng) |
8.5 giây (from Ready) |
Độ phân giải |
1200 x 1200dpi effective |
Ngôn ngữ in |
PS3, PCL6, IBM ProPrinter, EPSON, PDF Direct |
Quản lý giấy |
Kích cỡ giấy |
76 x 127mm (3" x 5") - 216 x 356mm (8.5" x 14") |
Loại giấy |
Giấy thường, phim đèn chiếu, nhãn, bưu thiếp, phong bì |
Số lượng giấy vào |
500 - tờ Cassette Tray, 100 - tờ MP Tray |
Số lượng giấy ra |
250 - tờ mặt chữ úp, 100 - tờ mặt chữ ngửa |
Thông tin chung |
Bộ xử lý |
SAMSUNG 500 MHz |
Bộ nhớ |
128MB (Max. 512MB) |
Hệ điều hành tương thích |
Windows 98/Me/NT4.0/2000/XP (32/64bit) /2003 Server (32/64bit) /Vista,
Various Lux OS cludg Red Hat 8 - 9, Fedora Core 1 - 3, Mandrake 9.2 - 10.1và SuSE 8.2 - 9.2, Mac OS 8.6 - 9.2/10.1 - 10.4 |
Giao diện |
Hi - Speed USB 2.0, IEEE 1284 Parallel, Ethernet 10/100 Base TX |
Độ ồn |
nhỏ hơn 57 dBA ( khi in) nhỏ hơn 35 dBA (chế độ chờ) |
Công suất in/tháng |
200,000 tờ |
Kích thước (dài x rộng x cao) |
396 x 526 x 353mm (15.6" x 20.7" x 13.9") |
Cân nặng |
19.1 kg (42.1lbs) |
Mực in |
Trữ lượng mực |
10,000 trang tiêu chuẩn. Trữ lượng cao: 20,000 trang tiêu chuẩn. Theo chuẩn ISO / IEC 19752 |
Loại mực |
Hộp mực đơn |
Mã hộp mực |
- ML-D4550A - ML-D4550B |
Tùy chọn |
|
3 x 500 - tờ Cassette Tray, Memory : 128MB, 256MB - 40GB Hard Disk |