Tổng quát |
Chức năng |
In đơn sắc |
In |
Tốc độ in (đen trắng) |
24 trang/phút(A4); 25 trang/phút(Letter) |
Thời gian in bản đầu tiên (đen trắng) |
9.0 giây(từ chế độ chờ) |
Độ phân giải |
1200 x 1200dpi |
In hai mặt |
Thủ công |
Ngôn ngữ in |
PostScript³, PCL6 |
Quản lý giấy |
Kích cỡ giấy |
76 x 127mm(3" x 5") - 216 x 356mm(8.5" x 14.0") |
Loại giấy |
Giấy thường, Phim đèn chiếu, Nhãn, Bưu thiếp, Phong bì |
Số lượng giấy vào |
250 tờ khay đa dụng, 1 tờ khay tay |
Số lượng giấy ra |
100 tờ mặt chữ úp |
Thông tin chung |
Bộ xử lý |
32MB |
Hệ điều hành tương thích |
Windows 98 / Me / NT4.0 / 2000 / XP(32/64bit) / 2003 Server/Vista,
Various Linux OS including Red Hat 8-9, Fedora Core 1-3, Mandrake 9.2-10.1 and SuSE 8.2-9.2, Mac OS 8.6-9.2/10.1-10.4 |
Giao diện |
USB 2.0 tốc độ cao, IEEE 1284 Parallel, Ethernet 10/100 Base TX |
Độ ồn |
nhỏ hơn 53dBA(khi in), nhỏ hơn 35dBA(chờ) |
Công suất in/tháng |
10,000 tờ |
Kích thước (dài x rộng x cao) |
354 x 297 x 246mm(13.9" x 11.7" x 9.7") |
Cân nặng |
5.6 kg(12.3lbs) |
Mực in |
Trữ lượng mực |
Hộp mực tiêu chuẩn 3,000 trang(theo chuẩn ISO/IEC 19752)(Hộp mực đi kèm máy trữ lượng 1,000 trang) |
Loại mực |
Hộp mực đơn |
Mã hộp mực |
ML-2010D3 |