Tổng quát |
Chức năng |
đen trắng |
In |
Tốc độ in (đen trắng) |
28 trang / phút A4 (30 trang / phút Letter) |
Thời gian in bản đầu tiên (đen trắng) |
8.5 giây (from Ready) |
Độ phân giải |
1200 x 1200dpi effective |
In hai mặt |
Built- |
Ngôn ngữ in |
PostScript3, PCL6, IBM ProPrinte, EPSON |
Quản lý giấy |
Kích cỡ giấy |
76 x 127mm (3" x 5") - 216 x 356mm (8.5" x 14") |
Loại giấy |
Giấy thường, phim đèn chiếu, nhãn, bưu thiếp, phong bì |
Số lượng giấy vào |
250 - tờ Cassette Tray, 50 - tờ khay đa năng |
Số lượng giấy ra |
150 - tờ mặt chữ úp, 1 - tờ mặt chữ ngửa |
Thông tin chung |
Bộ xử lý |
SAMSUNG 400 MHz |
Bộ nhớ |
64MB (Max. 320MB) |
Hệ điều hành tương thích |
Windows 95/98/Me/NT4.0/2000/XP/2003 Server/Vista,
Various Lux OS gồm Red Hat 8 - 9, Fedora Core 1 - 3,
Mandrake 9.2 - 10.1 và SuSE 8.2 - 9.2, Mac OS 8.6 - 9.2/10.1 - 10.3 |
Giao diện |
Hi - Speed USB 2.0, IEEE 1284 Parallel, Ethernet 10/100 Base TX |
Độ ồn |
nhỏ hơn 54dBA ( khi in) nhỏ hơn 39dBA (chế độ chờ) |
Công suất in/tháng |
35,000 tờ |
Kích thước (dài x rộng x cao) |
400 x 433 x 285mm (15.75" x 17.1" x 11.2") |
Cân nặng |
11.1 kg (34.7lbs) |
Mực in |
Trữ lượng mực |
4,000 trang tiêu chuẩn. Trữ lượng cao: 8,000 trang tiêu chuẩn. Theo chuẩn ISO/IEC 19752. |
Loại mực |
Hộp mực đơn |
Mã hộp mực |
- ML-D3050A - ML-D3050B |
Tùy chọn |
|
250 - tờ Cassette Tray, Memory : 16 MB, 32MB, 64MB, 128MB, 256MB |