Đặc tính chung
|
Loại |
Để bàn |
Tốc độ |
20 bản/phút |
Trữ lượng giấy |
600 tờ ( 01 khay giấy 500 tờ và 100 tờ khay tay) |
Khổ giấy |
A3 - A5R |
Thời gian khởi động máy |
45 giây |
Bộ nhớ |
Tiêu chuẩn sao chụp/in: 1GB |
Công suất tiêu thụ điện |
1.84Kw |
Trọng lượng |
65kg |
Đặc điểm nổi trội |
Xây dựng công việc, Lưu trữ tài liệu, Chức năng tự sấy máy và tắt nguồn, chế độ tiết kiệm mực, chế độ kiểm soát người sử dụng ( 1.000 tài khoản )
|
Sao chụp
|
Khổ giấy
|
Tối đa A3
|
Bản chụp đầu tiên
|
Màu: 10.2 giây Đen/trắng: 8.8 giây
|
Sao chép liên tục
|
Tối đa 999 bản
|
Độ phân giải
|
Quét (màu): 600 x 600 dpi
Quét (B/W): 600 x 600 dpi, 600 x 400 dpi, 600 x 300 dpi
In: 600 x 600 dpi |
Cấp độ xám
|
256 cấp độ
|
Mức độ thu phóng
|
25 - 400%
|
Quét mạng |
Phương pháp quét |
Push scan (thông qua bảng điều khiển), pull scan (TWAIN-compliant application) |
Độ phân giải |
Push scan: |
100, 200, 300, 400, 600 dpi |
Pull scan: |
75, 100, 150, 200, 300, 400, 600 dpi |
50 to 9,600 dpi
|
|
Phần mềm hỗ trợ |
Sharpdesk |
Quét điểm đến |
Quét thư điện tử, máy tính để bàn, máy chủ FTP , mạng lưới thư mục (SMB), bộ nhớ USB |
Lưu trữ tài liệu ( Nâng cấp với MX - HD10)
|
Tài liệu lưu trữ |
Bản gốc: 72Gb, hoặc 20.000 trang. |
Công việc lưu trữ |
Sao chụp, in, quét, truyền fax. |
Bí mật lưu giữ |
Bảo vệ mật khẩu |
In mạng
|
Độ phân giải
|
9.600 x 600dpi
|
Giao diện
|
USB 2.0
|
Hỗ trợ hệ điều hành
|
Windows Server® 2003/2008, Windows® 2000/XP, Windows Vista® ...
Mac OS 9.0 to 9.2.2, Mac OS X 10.2.8, 10.3.9, 10.4.11 to 10.5 to 10.5.8, 10.6 to 10.6.2 |
Fax đen/trắng ( Nâng cấp với MX - FX11)
|
Phương thức nén
|
MH/MR/MMR/JBIG |
Chuẩn kết nối |
Super G3/G3 |
Thời gian chuyển |
Ít hơn 3 giây*11 |
Tốc độ model |
33,600 bps to 2,400 bps |
Độ dài truyền fax |
A3 to A5 (11" x 17" to 5 1/2" x 8 1/2") |
Bộ nhớ |
512Mb |
Cấp độ xám |
256 cấp độ |